KHU VỰC CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG

Cảng đến: Hồ Chí Minh (SGN)

Cảng xuất

Thời gian vận chuyển (ngày)

1 cbm

3 cbm

5 cbm

10 cbm

15 cbm

Adelaide

24

58

114

170

310

Liên hệ

Auckland

33

58

114

170

310

Liên hệ

Bangalore

24

58

114

170

310

Liên hệ

Bangkok

3

58

114

170

310

Liên hệ

Brisbane

22

58

114

170

310

Liên hệ

Busan

7

58

114

170

310

Liên hệ

Cebu

19

58

114

170

310

Liên hệ

Chennai

21

58

114

170

310

Liên hệ

Chittagong

20

58

114

170

310

Liên hệ

Christchurch

31

58

114

170

310

Liên hệ

Cochin

23

58

114

170

310

Liên hệ

Colombo

21

58

114

170

310

Liên hệ

Dalian

25

58

114

170

310

Liên hệ

Fremantle

16

58

114

170

310

Liên hệ

Hong Kong

3

58

114

170

310

Liên hệ

Jakarta

5

58

114

170

310

Liên hệ

Kaohsiung

6

58

114

170

310

Liên hệ

Karachi

34

58

114

170

310

Liên hệ

Keelung

5

58

114

170

310

Liên hệ

Kobe

17

58

114

170

310

Liên hệ

Kolkata

20

58

114

170

310

Liên hệ

Manila

19

58

114

170

310

Liên hệ

Melbourne

27

58

114

170

310

Liên hệ

Nagoya

10

58

114

170

310

Liên hệ

New Delhi

25

58

114

170

310

Liên hệ

Nhava Sheva

18

58

114

170

310

Liên hệ

Ningbo

7

58

114

170

310

Liên hệ

Osaka

10

58

114

170

310

Liên hệ

Pasir Gudang

17

58

114

170

310

Liên hệ

Penang

15

58

114

170

310

Liên hệ

Port Kelang

5

58

114

170

310

Liên hệ

Qingdao

8

58

114

170

310

Liên hệ

Semarang

15

58

114

170

310

Liên hệ

Shanghai

7

58

114

170

310

Liên hệ

Sihanoukville

14

58

114

170

310

Liên hệ

Singapore

3

58

114

170

310

Liên hệ

Surabaya

14

58

114

170

310

Liên hệ

Sydney

27

58

114

170

310

Liên hệ

Taichung

6

58

114

170

310

Liên hệ

Tianjin

10

58

114

170

310

Liên hệ

Tokyo

10

58

114

170

310

Liên hệ

Tuticorin

26

58

114

170

310

Liên hệ

Xiamen

5

58

114

170

310

Liên hệ

Xingang

10

58

114

170

310

Liên hệ

Yantian

5

58

114

170

310

Liên hệ

Yokohama

10

58

114

170

310

Liên hệ